阿迪格 Ādígé · a địch cách Hán Việt: a địch cách · Pinyin: Ādígé Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 迪 (địch) + 格 (cách)PinyinĀdígéHán Việta địch cáchCấu tạo阿 + 迪 + 格 · a + địch + cách nghĩa thành phần: a + địch + cách Nghĩa EngCihui Adygea