阿道夫 ā dào fū · a đạo phu Hán Việt: a đạo phu · Pinyin: ā dào fū Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 道 (đạo) + 夫 (phu)Pinyinā dào fūHán Việta đạo phuCấu tạo阿 + 道 + 夫 · a + đạo + phu nghĩa thành phần: a + đạo + phu