阿里卡

ā lǐ kǎa lí tạp

Hán Việt: a lí tạp · Pinyin: ā lǐ kǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 裡 (lí) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Arica (Stadt in Chile)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿里山 · 阿里郎 · 阿里 · 阿里地区 · 阿里山乡 · 阿里巴巴 · 阿里斯托芬 · 阿里卡里阶