阿阇婆罗 a đồ bà la Hán Việt: a đồ bà la Tổng quan a xà bà la (雜名)水名。見因果經四,翻梵語九。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 阇 (đồ) + 婆 (bà) + 罗 (la)Hán Việta đồ bà laCấu tạo阿 + 阇 + 婆 + 罗 · a + đồ + bà + la nghĩa thành phần: a + đồ + bà + la Nghĩa ViệtCihui a xà bà la (雜名)水名。見因果經四,翻梵語九。☸