阿阇梨耶 a đồ lê da Hán Việt: a đồ lê da Tổng quan a xà-lê da (術語)又作阿遮梨耶,阿遮梨夜。見阿闍梨條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 阇 (đồ) + 梨 (lê) + 耶 (da)Hán Việta đồ lê daCấu tạo阿 + 阇 + 梨 + 耶 · a + đồ + lê + da nghĩa thành phần: a + đồ + lê + da Nghĩa ViệtCihui a xà-lê da (術語)又作阿遮梨耶,阿遮梨夜。見阿闍梨條。☸