阿闼婆那 a thát bà na Hán Việt: a thát bà na Tổng quan a thát bà na (術語)Atharvaṇa,譯曰咒術。見韋陀條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 闼 (thát) + 婆 (bà) + 那 (na)Hán Việta thát bà naCấu tạo阿 + 闼 + 婆 + 那 · a + thát + bà + na nghĩa thành phần: a + thát + bà + na Nghĩa ViệtCihui a thát bà na (術語)Atharvaṇa,譯曰咒術。見韋陀條。☸