阿雅偉 ā yǎ wěi · a nhã vĩ Hán Việt: a nhã vĩ · Pinyin: ā yǎ wěi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 雅 (nhã) + 偉 (vĩ)Pinyinā yǎ wěiHán Việta nhã vĩCấu tạo阿 + 雅 + 偉 · a + nhã + vĩ nghĩa thành phần: a + nhã + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词◆痛声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词◆痛声。