阿雷斯 ā léi sī · a lôi tư Hán Việt: a lôi tư · Pinyin: ā léi sī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 雷 (lôi) + 斯 (tư)Pinyinā léi sīHán Việta lôi tưCấu tạo阿 + 雷 + 斯 · a + lôi + tư nghĩa thành phần: a + lôi + tư