阿馬遜
a mã tốn
Hán Việt: a mã tốn · Pinyin: ā mǎ xùn
Tổng quan
Amazon | cũng viết 亞馬遜|亚马逊
Nghĩa
Việt
- Cihui Amazon | cũng viết 亞馬遜|亚马逊
Eng
- CC-CEDICT Amazon|also written 亞馬遜|亚马逊[Ya4 ma3 xun4]
- Cihui Amazon; also written 亞馬遜|亚马逊