阿馬裏新 a mã lí tân Hán Việt: a mã lí tân Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 馬 (mã) + 裏 (lí) + 新 (tân)Hán Việta mã lí tânCấu tạo阿 + 馬 + 裏 + 新 · a + mã + lí + tân nghĩa thành phần: a + mã + lí + tân