阿魏醇 a ngụy thuần Hán Việt: a ngụy thuần Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 魏 (ngụy) + 醇 (thuần)Hán Việta ngụy thuầnCấu tạo阿 + 魏 + 醇 · a + ngụy + thuần nghĩa thành phần: a + ngụy + thuần