阿鸠留 a cưu lưu Hán Việt: a cưu lưu Tổng quan a cưu lưu (人名)豪商名。嘗行布施而生於天上。見阿鳩留經。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 鸠 (cưu) + 留 (lưu)Hán Việta cưu lưuCấu tạo阿 + 鸠 + 留 · a + cưu + lưu nghĩa thành phần: a + cưu + lưu Nghĩa ViệtCihui a cưu lưu (人名)豪商名。嘗行布施而生於天上。見阿鳩留經。☸