阿黨比周 ē dǎng bǐ zhōu · a đảng bỉ chu Hán Việt: a đảng bỉ chu · Pinyin: ē dǎng bǐ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 黨 (đảng) + 比 (bỉ) + 周 (chu)Pinyinē dǎng bǐ zhōuHán Việta đảng bỉ chuCấu tạo阿 + 黨 + 比 + 周 · a + đảng + bỉ + chu nghĩa thành phần: a + đảng + bỉ + chu