阿黨相爲 ē dǎng xiāng wéi · a đảng tương vi Hán Việt: a đảng tương vi · Pinyin: ē dǎng xiāng wéi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 黨 (đảng) + 相 (tương) + 爲 (vi)Pinyinē dǎng xiāng wéiHán Việta đảng tương viCấu tạo阿 + 黨 + 相 + 爲 · a + đảng + tương + vi nghĩa thành phần: a + đảng + tương + vi