阿鼻旨 a tị chỉ Hán Việt: a tị chỉ Tổng quan a tị chỉ (界名)又作阿鼻至,阿鼻脂。略名阿鼻。見阿鼻條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 鼻 (tị) + 旨 (chỉ)Hán Việta tị chỉCấu tạo阿 + 鼻 + 旨 · a + tị + chỉ nghĩa thành phần: a + tị + chỉ Nghĩa ViệtCihui a tị chỉ (界名)又作阿鼻至,阿鼻脂。略名阿鼻。見阿鼻條。☸