陀天 đà thiên Hán Việt: đà thiên Tổng quan (異類)荼吉尼天也。☸ Cấu tạo: 陀 (đà) + 天 (thiên)Hán Việtđà thiênCấu tạo陀 + 天 · đà + thiên nghĩa thành phần: đà + thiên Nghĩa ViệtCihui (異類)荼吉尼天也。☸Tần suất từ [bktd] đà thiên (異類)荼吉尼天也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮