陀摩 đà ma Hán Việt: đà ma Tổng quan (術語)智度論四十八曰:「陀摩,秦言善。」☸ Cấu tạo: 陀 (đà) + 摩 (ma)Hán Việtđà maCấu tạo陀 + 摩 · đà + ma nghĩa thành phần: đà + ma Nghĩa ViệtCihui (術語)智度論四十八曰:「陀摩,秦言善。」☸Tần suất từ [bktd] đà ma (術語)智度論四十八曰:「陀摩,秦言善。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa摩㝹 · 摩丝 · 摩伽 · 摩佉 · 摩利 · 摩卡 · 摩呬 · 摩城