陀滿

tuó mǎn đà mãn

Hán Việt: đà mãn · Pinyin: tuó mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。金代有陀满胡士门。见《金史.忠义传三》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。金代有陀满胡士门。见《金史.忠义传三》。