陀羅 tuó luó · đà la Hán Việt: đà la · Pinyin: tuó luó Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 羅 (la)Pinyintuó luóHán Việtđà laCấu tạo陀 + 羅 · đà + la nghĩa thành phần: đà + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陀螺。Tân Hoa Tự Điển 1.即陀螺。