陀飛輪 tuó fēi lún · đà phi luân Hán Việt: đà phi luân · Pinyin: tuó fēi lún Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 飛 (phi) + 輪 (luân)Pinyintuó fēi lúnHán Việtđà phi luânCấu tạo陀 + 飛 + 輪 · đà + phi + luân nghĩa thành phần: đà + phi + luân