陁崩

tuó bēng

Pinyin: tuó bēng

Tổng quan

Cấu tạo: + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒塌﹐崩裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌﹐崩裂。