陁崩 tuó bēng Pinyin: tuó bēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.倒塌﹐崩裂。 Cấu tạo: 陁 + 崩 (băng)Pinyintuó bēngCấu tạo陁 + 崩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.倒塌﹐崩裂。 Từ liên quan Gần nghĩa崩倒 · 崩决 · 崩坍 · 崩坏 · 崩塌 · 崩壞 · 崩摧 · 崩殂