陁靡 tuó mí Pinyin: tuó mí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容地势斜长而又绵延不断的样子。 Cấu tạo: 陁 + 靡 (mĩ)Pinyintuó míCấu tạo陁 + 靡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容地势斜长而又绵延不断的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa靡丽 · 靡烂 · 靡然 · 靡费 · 靡靡 · 靡麗 · 陁1. · 陁2.