陁靡

tuó mí

Pinyin: tuó mí

Tổng quan

Cấu tạo: + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容地势斜长而又绵延不断的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容地势斜长而又绵延不断的样子。