陂塘柳 pha đường liễu Hán Việt: pha đường liễu Tổng quan Cấu tạo: 陂 (pha) + 塘 (đường) + 柳 (liễu)Hán Việtpha đường liễuCấu tạo陂 + 塘 + 柳 · pha + đường + liễu nghĩa thành phần: pha + đường + liễu