附書 fù shū · phụ thư Hán Việt: phụ thư · Pinyin: fù shū Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 書 (thư)Pinyinfù shūHán Việtphụ thưCấu tạo附 + 書 · phụ + thư nghĩa thành phần: phụ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捎信﹔寄信。Tân Hoa Tự Điển 1.捎信﹔寄信。