附事 fù shì · phụ sự Hán Việt: phụ sự · Pinyin: fù shì Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 事 (sự)Pinyinfù shìHán Việtphụ sựCấu tạo附 + 事 · phụ + sự nghĩa thành phần: phụ + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阿附奉承。Tân Hoa Tự Điển 1.阿附奉承。