附交 phụ giao Hán Việt: phụ giao Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 交 (giao)Hán Việtphụ giaoCấu tạo附 + 交 · phụ + giao nghĩa thành phần: phụ + giao Nghĩa EngCihui 附交 fùjiāo v. hand in or deliver as an attachment