附京 fù jīng · phụ kinh Hán Việt: phụ kinh · Pinyin: fù jīng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 京 (kinh)Pinyinfù jīngHán Việtphụ kinhCấu tạo附 + 京 · phụ + kinh nghĩa thành phần: phụ + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄居京城。Tân Hoa Tự Điển 1.寄居京城。