附親

fù qīn phụ thân

Hán Việt: phụ thân · Pinyin: fù qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归依﹐亲附; 使之归附亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归依﹐亲附。 2.使之归附亲近。