附從

fù cóng phụ tòng

Hán Việt: phụ tòng · Pinyin: fù cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依附顺从; 追随跟从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依附顺从。 2.追随跟从。

Eng

  • Cihui 附從 ùcóng v. chime in with