附假 fù jiǎ · phụ giả Hán Việt: phụ giả · Pinyin: fù jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 假 (giả)Pinyinfù jiǎHán Việtphụ giảCấu tạo附 + 假 · phụ + giả nghĩa thành phần: phụ + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依附假托。Tân Hoa Tự Điển 1.依附假托。