附出 fù chū · phụ xuất Hán Việt: phụ xuất · Pinyin: fù chū Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 出 (xuất)Pinyinfù chūHán Việtphụ xuấtCấu tạo附 + 出 · phụ + xuất nghĩa thành phần: phụ + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附带列出。Tân Hoa Tự Điển 1.附带列出。