附刊 fù kān · phụ khan Hán Việt: phụ khan · Pinyin: fù kān Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 刊 (khan)Pinyinfù kānHán Việtphụ khanCấu tạo附 + 刊 · phụ + khan nghĩa thành phần: phụ + khan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附带刊载; 副刊。Tân Hoa Tự Điển 1.附带刊载。 2.副刊。