附列 fù liè · phụ liệt Hán Việt: phụ liệt · Pinyin: fù liè Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 列 (liệt)Pinyinfù lièHán Việtphụ liệtCấu tạo附 + 列 · phụ + liệt nghĩa thành phần: phụ + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参加行列。Tân Hoa Tự Điển 1.参加行列。EngCihui 附列 ùliè v. attach a list of