附加
phụ gia
Hán Việt: phụ gia · Pinyin: fù jiā
Tổng quan
bổ sung | phụ lục
Nghĩa
Việt
- Cihui bổ sung | phụ lục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 附帶或額外加上。如:「香菸外盒上都會附加一段警語,提醒吸菸有害健康。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 附带加上;额外加上:条文后面~两项说明|除运费外,还得~手续费。
Eng
- CC-CEDICT additional|annex
- Cihui additional; annex