附势趋权 fù shì qū quán · phụ thế xu quyền Hán Việt: phụ thế xu quyền · Pinyin: fù shì qū quán Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 势 (thế) + 趋 (xu) + 权 (quyền)Pinyinfù shì qū quánHán Việtphụ thế xu quyềnCấu tạo附 + 势 + 趋 + 权 · phụ + thế + xu + quyền nghĩa thành phần: phụ + thế + xu + quyền