附匪 phụ phỉ Hán Việt: phụ phỉ Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 匪 (phỉ)Hán Việtphụ phỉCấu tạo附 + 匪 · phụ + phỉ nghĩa thành phần: phụ + phỉ Nghĩa EngCihui 附匪 fùfěi v.o. associate with bandits