附協 fù xié · phụ hiệp Hán Việt: phụ hiệp · Pinyin: fù xié Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 協 (hiệp)Pinyinfù xiéHán Việtphụ hiệpCấu tạo附 + 協 · phụ + hiệp nghĩa thành phần: phụ + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲附和协。Tân Hoa Tự Điển 1.亲附和协。