附同 fù tóng · phụ đồng Hán Việt: phụ đồng · Pinyin: fù tóng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 同 (đồng)Pinyinfù tóngHán Việtphụ đồngCấu tạo附 + 同 · phụ + đồng nghĩa thành phần: phụ + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓结党同谋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓结党同谋。