附向 fù xiàng · phụ hướng Hán Việt: phụ hướng · Pinyin: fù xiàng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 向 (hướng)Pinyinfù xiàngHán Việtphụ hướngCấu tạo附 + 向 · phụ + hướng nghĩa thành phần: phụ + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近归向。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近归向。