附命 fù mìng · phụ mệnh Hán Việt: phụ mệnh · Pinyin: fù mìng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 命 (mệnh)Pinyinfù mìngHán Việtphụ mệnhCấu tạo附 + 命 · phụ + mệnh nghĩa thành phần: phụ + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 付与使命。附﹐通"付"。Tân Hoa Tự Điển 1.付与使命。附﹐通"付"。