附器 phụ khí Hán Việt: phụ khí Tổng quan cấu trúc ngoại phôi; màng phụ Cấu tạo: 附 (phụ) + 器 (khí)Hán Việtphụ khíCấu tạo附 + 器 · phụ + khí nghĩa thành phần: phụ + khí Nghĩa ViệtCihui cấu trúc ngoại phôi; màng phụ