附圖

fù tú phụ đồ

Hán Việt: phụ đồ · Pinyin: fù tú

Tổng quan

hình minh hoạ: hình chèn/chèn hình

Cấu tạo: (phụ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình minh hoạ: hình chèn/chèn hình
  • Cihui 1. hình minh hoạ; hình chèn。文內插圖。 2. chèn hình。插圖。

Eng

  • Cihui 附圖 ùtú* n. attached map/drawing/figure | jiàn ∼ yī See figure 1.