附塞 fù sāi · phụ tắc Hán Việt: phụ tắc · Pinyin: fù sāi Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 塞 (tắc)Pinyinfù sāiHán Việtphụ tắcCấu tạo附 + 塞 · phụ + tắc nghĩa thành phần: phụ + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边塞。Tân Hoa Tự Điển 1.边塞。