附奉 fù fèng · phụ phụng Hán Việt: phụ phụng · Pinyin: fù fèng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 奉 (phụng)Pinyinfù fèngHán Việtphụ phụngCấu tạo附 + 奉 · phụ + phụng nghĩa thành phần: phụ + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信用语。犹附呈。Tân Hoa Tự Điển 1.书信用语。犹附呈。