附奏 phụ tấu Hán Việt: phụ tấu Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 奏 (tấu)Hán Việtphụ tấuCấu tạo附 + 奏 · phụ + tấu nghĩa thành phần: phụ + tấu