附婁 fù lóu · phụ lâu Hán Việt: phụ lâu · Pinyin: fù lóu Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 婁 (lâu)Pinyinfù lóuHán Việtphụ lâuCấu tạo附 + 婁 · phụ + lâu nghĩa thành phần: phụ + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小土山。Tân Hoa Tự Điển 1.小土山。