附媚 fù mèi · phụ mị Hán Việt: phụ mị · Pinyin: fù mèi Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 媚 (mị)Pinyinfù mèiHán Việtphụ mịCấu tạo附 + 媚 · phụ + mị nghĩa thành phần: phụ + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依附巴结。Tân Hoa Tự Điển 1.依附巴结。