附寶 fù bǎo · phụ bảo Hán Việt: phụ bảo · Pinyin: fù bǎo Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 寶 (bảo)Pinyinfù bǎoHán Việtphụ bảoCấu tạo附 + 寶 · phụ + bảo nghĩa thành phần: phụ + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中黄帝之母。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中黄帝之母。