附寄 fù jì · phụ kí Hán Việt: phụ kí · Pinyin: fù jì Tổng quan đính kèm Cấu tạo: 附 (phụ) + 寄 (kí)Pinyinfù jìHán Việtphụ kíCấu tạo附 + 寄 · phụ + kí nghĩa thành phần: phụ + kí Nghĩa ViệtCihui đính kèmEngCC-CEDICT to encloseCihui to enclose