附審 fù shěn · phụ thẩm Hán Việt: phụ thẩm · Pinyin: fù shěn Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 審 (thẩm)Pinyinfù shěnHán Việtphụ thẩmCấu tạo附 + 審 · phụ + thẩm nghĩa thành phần: phụ + thẩm